Giấy phép lao động tại Việt Nam — Phân loại, hồ sơ và quy trình cấp phép theo Nghị định 219/2025

目次

Giấy phép lao động tại Việt Nam — Phân loại, hồ sơ và quy trình cấp phép theo Nghị định 219/2025

Giấy phép lao động (GPLĐ) là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Từ ngày 07/08/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, thay thế Nghị định 152/2020 và Nghị định 70/2023, mang đến nhiều thay đổi quan trọng: rút gọn quy trình từ 2 bước xuống 1 bước, giảm thời gian xử lý từ 20 ngày xuống còn 10 ngày làm việc, và bắt buộc nộp hồ sơ điện tử.

Bài viết này giải thích chi tiết 4 loại vị trí công việc, hồ sơ cần thiết, quy trình cấp phép, các trường hợp miễn giấy phép và mức xử phạt theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 151-157) và Nghị định 219/2025, giúp doanh nghiệp Nhật Bản chuẩn bị đúng và đủ hồ sơ ngay từ đầu.

4 loại vị trí công việc của lao động nước ngoài

Theo Điều 3 Nghị định 219/2025, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam được phân thành 4 loại vị trí, mỗi loại có yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm khác nhau:

Loại vị tríĐiều kiệnHồ sơ chứng minh
Nhà quản lýVị trí quản lý theo Luật Doanh nghiệp Điều 4(24)Điều lệ công ty + Quyết định bổ nhiệm
Giám đốc điều hànhQuản lý trực tiếp bộ phận/chi nhánh. Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm liên quanGiấy xác nhận kinh nghiệm + Quyết định bổ nhiệm
Chuyên giaBằng cử nhân + tối thiểu 2 năm kinh nghiệm (lĩnh vực ưu tiên: 1 năm). Giảm từ 3 năm theo quy định cũBằng cấp + Giấy xác nhận kinh nghiệm
Lao động kỹ thuật1+ năm đào tạo nghề + 2+ năm kinh nghiệm, hoặc 3+ năm kinh nghiệm (không qua đào tạo)Chứng chỉ nghề + Giấy xác nhận kinh nghiệm

Điểm thay đổi quan trọng: Nghị định 219 giảm yêu cầu kinh nghiệm đối với “Chuyên gia” từ 3 năm xuống 2 năm (lĩnh vực ưu tiên chỉ cần 1 năm). Đây là thay đổi có lợi cho doanh nghiệp khi điều chuyển nhân sự từ công ty mẹ sang Việt Nam.

Những thay đổi chính theo Nghị định 219/2025

Nghị định 219/2025 mang đến nhiều cải cách đáng kể so với quy định cũ. Doanh nghiệp cần nắm rõ các thay đổi để điều chỉnh quy trình nội bộ:

Hạng mụcCũ (NĐ 152/70)Mới (NĐ 219/2025)
Quy trình cấp phép2 bước (chấp thuận nhu cầu + cấp GPLĐ)1 bước tích hợp
Đăng tuyển lao động VNTrước 15 ngàyTrước 5 ngày
Thời gian xử lý20 ngày làm việc10 ngày làm việc
Cơ quan tiếp nhậnBộ LĐTBXH hoặc UBND cấp tỉnhChỉ UBND cấp tỉnh
Hình thức nộpTrực tiếp hoặc trực tuyếnBắt buộc nộp điện tử
Yêu cầu KN chuyên gia3 năm2 năm (ưu tiên: 1 năm)

Quy trình cấp giấy phép lao động

Từ Nghị định 219, quy trình cấp GPLĐ được đơn giản hóa thành 1 bước tích hợp thay vì 2 bước riêng biệt như trước. Các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Đăng tuyển lao động Việt Nam (nếu cần)

Doanh nghiệp phải đăng tuyển lao động Việt Nam cho vị trí dự kiến tuyển người nước ngoài. Thời hạn đăng tuyển tối thiểu 5 ngày trước khi nộp hồ sơ xin cấp GPLĐ. Nếu không tuyển được người Việt Nam phù hợp, doanh nghiệp có căn cứ để nộp hồ sơ.

Bước 2: Nộp hồ sơ tích hợp

Doanh nghiệp nộp hồ sơ tích hợp (bao gồm cả chấp thuận nhu cầu và cấp GPLĐ) tại UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc.

  • Thời điểm nộp: Từ 60 ngày đến 10 ngày trước ngày người nước ngoài bắt đầu làm việc
  • Hình thức: Bắt buộc nộp điện tử qua Cổng dịch vụ công trực tuyến

Bước 3: Thẩm tra và cấp phép

UBND cấp tỉnh thẩm tra hồ sơ và cấp GPLĐ trong vòng 10 ngày làm việc. Trường hợp từ chối, cơ quan phải thông báo bằng văn bản trong 3 ngày làm việc và nêu rõ lý do.

Thời hạn và gia hạn

  • Thời hạn GPLĐ: Tối đa 2 năm
  • Gia hạn: Được gia hạn 1 lần, tối đa thêm 2 năm
  • Sau khi hết hạn gia hạn, doanh nghiệp phải làm thủ tục cấp mới

Hồ sơ xin cấp giấy phép lao động

Theo Điều 18 Nghị định 219/2025, hồ sơ xin cấp GPLĐ bao gồm các giấy tờ sau:

STTGiấy tờYêu cầu
1Đơn đề nghị tích hợp (Mẫu 03)Theo mẫu ban hành kèm Nghị định 219
2Lý lịch tư phápCấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp. Của nước ngoài hoặc Việt Nam (nếu cư trú tại VN)
3Giấy khám sức khỏeCấp trong vòng 12 tháng trước ngày nộp. Có thể khám tại VN hoặc nước ngoài
4Bản sao hộ chiếuCòn hiệu lực, có chứng thực
52 ảnh chân dungKích thước 4x6cm, nền trắng, chụp trong 6 tháng
6Tài liệu chứng minh trình độBằng cấp, chứng chỉ nghề (tùy loại vị trí)
7Tài liệu chứng minh kinh nghiệmGiấy xác nhận của công ty cũ/công ty mẹ
8Tài liệu việc làmHợp đồng lao động/Quyết định bổ nhiệm/Hợp đồng cung cấp dịch vụ

Yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự: Tất cả giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại. Sau đó phải được dịch sang tiếng Việtcông chứng tại Việt Nam. Đây là bước mất nhiều thời gian nhất — doanh nghiệp cần tính trước 4-6 tuần cho quy trình này.

Các trường hợp miễn giấy phép lao động

Điều 7 Nghị định 219/2025 quy định 15 trường hợp người nước ngoài được miễn GPLĐ. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất đối với doanh nghiệp Nhật Bản:

  • Làm việc dưới 90 ngày/năm: Tăng từ 30 ngày lên 90 ngày so với quy định cũ. Đây là thay đổi có lợi lớn cho các chuyên gia Nhật sang công tác ngắn hạn
  • Nhà đầu tư/chủ sở hữu vốn góp từ 3 tỷ VND trở lên
  • Chủ tịch/thành viên HĐQT của công ty có vốn góp từ 3 tỷ VND
  • Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và cư trú tại Việt Nam
  • Người lao động trong lĩnh vực ưu tiên (trường hợp mới theo NĐ 219)

Lưu ý: Dù được miễn GPLĐ, doanh nghiệp vẫn phải thông báo cho UBND cấp tỉnh trước 3 ngày làm việc trước khi người nước ngoài bắt đầu làm việc. Không thông báo sẽ bị xử phạt theo quy định.

Mức xử phạt khi vi phạm

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (Điều 32), mức xử phạt đối với vi phạm về giấy phép lao động người nước ngoài như sau:

Đối tượngHành vi vi phạmMức phạt (VND)Biện pháp bổ sung
Người lao động nước ngoàiLàm việc không có GPLĐ15.000.000 – 25.000.000Trục xuất
Người sử dụng lao động (tổ chức)Sử dụng 1-10 NLĐ nước ngoài không có GPLĐ60.000.000 – 90.000.000Đình chỉ hoạt động 1-3 tháng
Người sử dụng lao động (tổ chức)Sử dụng 11-20 NLĐ nước ngoài không có GPLĐ90.000.000 – 120.000.000Đình chỉ hoạt động 1-3 tháng
Người sử dụng lao động (tổ chức)Sử dụng từ 21 NLĐ nước ngoài trở lên không có GPLĐ120.000.000 – 150.000.000Đình chỉ hoạt động 1-3 tháng

Lưu ý: Ngoài mức phạt tiền, người lao động nước ngoài vi phạm còn bị trục xuất khỏi Việt Nam và bị cấm nhập cảnh trong thời gian nhất định. Doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động từ 1 đến 3 tháng.

Lưu ý thực tế cho doanh nghiệp Nhật Bản

Những điểm doanh nghiệp Nhật cần đặc biệt chú ý:

  1. Bắt đầu chuẩn bị hồ sơ từ 4-5 tháng trước khi nhận nhiệm vụ: Toàn bộ quy trình (xin lý lịch tư pháp tại Nhật, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, khám sức khỏe, nộp hồ sơ) mất khoảng 2-3 tháng. Cần tính thêm thời gian dự phòng cho các trường hợp bổ sung hồ sơ.
  2. Lý lịch tư pháp tại Nhật: Mất 2-4 tuần để cấp. Nộp tại Sở tư pháp tỉnh/thành phố nơi đăng ký cư trú. Sau đó phải hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật.
  3. Khám sức khỏe: Có thể khám tại Nhật hoặc Việt Nam. Tuy nhiên, khám tại bệnh viện chỉ định tại Việt Nam là chắc chắn nhất vì đảm bảo đúng mẫu và được chấp nhận. Giấy khám sức khỏe phải còn hiệu lực trong 12 tháng.
  4. Chứng minh kinh nghiệm làm việc: Xin giấy xác nhận bằng tiếng Anh từ công ty mẹ Nhật Bản, ghi rõ chức danh, thời gian làm việc, nội dung công việc. Giấy này phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt.
  5. Nộp hồ sơ điện tử là bắt buộc: Từ NĐ 219, không còn nộp hồ sơ giấy trực tiếp. Doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản trên Cổng dịch vụ công trực tuyến trước khi nộp.

Mẹo thực tế: Đối với các trường hợp chuyên gia/giám đốc điều hành từ công ty mẹ Nhật Bản sang Việt Nam, nên chuẩn bị song song: (1) giấy xác nhận kinh nghiệm và (2) quyết định bổ nhiệm tại công ty Việt Nam. Hai giấy tờ này có thể chuẩn bị đồng thời để rút ngắn thời gian.

Kết luận

Nghị định 219/2025 đã đơn giản hóa đáng kể quy trình cấp giấy phép lao động tại Việt Nam: gộp 2 bước thành 1, giảm thời gian xử lý từ 20 xuống 10 ngày làm việc, và bắt buộc nộp điện tử. Tuy nhiên, yêu cầu về hồ sơ vẫn khá phức tạp, đặc biệt là các bước hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng.

Doanh nghiệp Nhật Bản cần bắt đầu chuẩn bị từ 4-5 tháng trước khi nhân viên nước ngoài dự kiến làm việc tại Việt Nam. Việc không có GPLĐ hợp lệ không chỉ dẫn đến mức phạt lên đến 150 triệu VND cho doanh nghiệp mà người lao động còn bị trục xuất khỏi Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp chưa rõ về quy trình hoặc cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, hãy liên hệ với EST để được tư vấn cụ thể.

Bài viết liên quan

  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

この記事を書いた人

目次